Unit 7. Our timetables
Me and my school
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 4 – Global Success – Tập một, trang 50–55.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): Vietnamese, science.
- Từ vựng: maths (môn Toán), science (môn Khoa học), music (môn Âm nhạc), art (môn Mĩ thuật), Vietnamese (môn Tiếng Việt).
- Mẫu câu: What subjects do you have today? – I have … / When do you have …? – I have it on …
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết