Unit 2. Time and daily routines
Me and my friends
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 4 – Global Success – Tập một, trang 16–21.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): get, bed.
- Từ vựng: get up (thức dậy), go to bed (đi ngủ), go to school (đi học), have breakfast (ăn sáng).
- Mẫu câu: What time is it? – It's … / What time do you …? – I … at …
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết