Unit 4. My birthday party
Me and my friends
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 4 – Global Success – Tập một, trang 28–33.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): jam, water.
- Từ vựng: birthday (sinh nhật), grapes (nho), lemonade (nước chanh), party (bữa tiệc), January (tháng Một).
- Mẫu câu: When's your birthday? – It's in … / What do you want to eat / drink? – I want …
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết