Unit 16. Weather
Me and the world around
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 4 – Global Success – Tập hai, trang 40–45.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): sunny, rainy.
- Từ vựng: sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), bakery (tiệm bánh).
- Mẫu câu: What was the weather like last weekend? – It was … / Do you want to go to the …? – Great! Let's go. / Sorry, I can't.
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết