Unit 9. Colours
Me and my school
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 3 – Global Success – Tập 1, trang 62–67.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): blue, brown.
- Từ vựng: red (màu đỏ), blue (màu xanh dương), green (màu xanh lá), yellow (màu vàng), black (màu đen).
- Mẫu câu: What colour is it? – It's … / What colour are they? – They're …
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết