Unit 2. Our names
Me and my friends
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 3 – Global Success – Tập 1, trang 16–21.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): Mary, Nam.
- Từ vựng: name (tên), old (tuổi, già), what (cái gì), how (như thế nào).
- Mẫu câu: What's your name? – My name's … / How old are you? – I'm … years old.
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết