Unit 15. At the dining table
Me and my family
35 phút
Từ vựngNgữ phápNghe
📘 Theo SGK Tiếng Anh 3 – Global Success – Tập 2, trang 30–35.
Kiến thức trọng tâm
- Âm (phonics): bread, meat.
- Từ vựng: bread (bánh mì), rice (cơm), milk (sữa), juice (nước ép), egg (trứng).
- Mẫu câu: Would you like some …? – Yes, please. / No, thanks. / I'd like some …, please.
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết