Unit 3. My friends
Units 1–3
45 phút
Từ vựngNgữ pháp
📘 Theo SGK Tiếng Anh 6 – Global Success – Tập 1, trang 26–35.
Kiến thức trọng tâm
- Đọc: đọc thông tin về bạn bè và trại hè.
- Nói: nói về bạn bè và trại hè.
- Ngữ pháp: thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) diễn tả kế hoạch tương lai gần.
- Từ vựng: body parts; personality adjectives: active, clever, creative, friendly, kind, funny, confident.
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết