Unit 2. My house
Units 1–3
45 phút
Từ vựngNgữ pháp
📘 Theo SGK Tiếng Anh 6 – Global Success – Tập 1, trang 16–25.
Kiến thức trọng tâm
- Đọc: đọc thông tin về phòng và đồ đạc.
- Nói: mô tả ngôi nhà, căn phòng, đồ đạc.
- Ngữ pháp: sở hữu cách ('s); giới từ chỉ vị trí (in, on, under, next to, behind, between, in front of).
- Từ vựng: living room, bedroom, kitchen, bathroom; sofa, wardrobe, fridge, lamp; town house, country house, apartment.
Luyện tập
Bài có 3 câu hỏi bám theo nội dung SGK. Bấm Làm bài tập để kiểm tra; hệ thống chấm ngay và hiện lời giải.
Gợi ý học: đọc bài trong SGK trước, ghi lại ý chính vào ô Ghi chú, rồi làm bài tập. Câu nào sai hãy đọc lời giải và làm lại sau 1–2 ngày.
Luyện tập sau bài học
3 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết